Từ điển HSK / 介入
介入
Hán Việt: giới nhậpđộng từHSK 7–9
can thiệp, xen vào, tham gia vào (sự việc)
Ví dụ
警方随即介入调查这起事件。
jǐngfāng suíjí jièrù diàochá zhè qǐ shìjiàn.
Cảnh sát lập tức can thiệp điều tra vụ việc này.
Cách viết
介
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 介入调查 — can thiệp điều tra
- 武装介入 — can thiệp vũ trang
- 不便介入 — không tiện xen vào
Từ cùng chữ
介 giới
- 介绍jièshào✓ giới thiệugiới thiệu
- 中介zhōngjiètrung giớingười/đơn vị trung gian; môi giới
- 简介jiǎnjiègiản giớibản giới thiệu vắn tắt, phần sơ lược; giới thiệu vắn tắt, giới thiệu sơ lược
- 介意jièyìgiới ýđể bụng, bận tâm, để ý, chấp nhặt (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
- 介于jièyúgiới vunằm giữa, ở khoảng giữa (hai sự vật, mức độ)
- 媒介méijiè✓ môi giớivật trung gian; môi giới; phương tiện (truyền dẫn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.