Từ điển HSK / 入学
入学
Hán Việt: ✓ nhập họcđộng từHSK 3.0 cấp 4
nhập học; vào trường học
Tốc độ
Ví dụ
弟弟今年九月就要入学了。
dìdi jīnnián jiǔ yuè jiù yào rùxué le.
Em trai tháng chín năm nay sẽ nhập học.
Cách viết
入
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 入学考试 — thi nhập học
- 办理入学 — làm thủ tục nhập học
- 入学手续 — thủ tục nhập học
Từ cùng chữ
入 nhậpCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.