Từ điển HSK / 深入
深入
Hán Việt: ✓ thâm nhậpđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
đi sâu vào, thâm nhập; sâu sắc, thấu đáo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đi sâu vào, thâm nhập
我们要深入农村做调查。
wǒmen yào shēnrù nóngcūn zuò diàochá.
Chúng ta phải đi sâu vào nông thôn để khảo sát.
形
sâu sắc, thấu đáo
他对这个问题有深入的研究。
tā duì zhège wèntí yǒu shēnrù de yánjiū.
Anh ấy có sự nghiên cứu sâu sắc về vấn đề này.
Cách viết
深
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深入研究 — nghiên cứu sâu
- 深入了解 — tìm hiểu sâu
- 深入人心 — đi sâu vào lòng người
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.