Từ điển HSK / 深刻

深刻

Hán Việt: thâm khắctính từHSK 3.0 cấp 5

sâu sắc, thấm thía

Tốc độ

Ví dụ

这部电影给我留下了深刻的印象。

zhè bù diànyǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.

Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深刻的印象ấn tượng sâu sắc
  • 深刻的体会cảm nhận sâu sắc
  • 深刻理解hiểu sâu sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK