Từ điển HSK / 深刻
深刻
Hán Việt: thâm khắctính từHSK 3.0 cấp 5
sâu sắc, thấm thía
Tốc độ
Ví dụ
这部电影给我留下了深刻的印象。
zhè bù diànyǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
Cách viết
深
刻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深刻的印象 — ấn tượng sâu sắc
- 深刻的体会 — cảm nhận sâu sắc
- 深刻理解 — hiểu sâu sắc
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
刻 khắcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.