Từ điển HSK / 时刻
时刻
Hán Việt: ✓ thời khắcdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
thời khắc; lúc; luôn luôn; mọi lúc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thời khắc; lúc
这是决定胜负的关键时刻。
zhè shì juédìng shèngfù de guānjiàn shíkè.
Đây là thời khắc then chốt quyết định thắng bại.
副
luôn luôn; mọi lúc
我们要时刻注意安全。
wǒmen yào shíkè zhùyì ānquán.
Chúng ta phải luôn luôn chú ý đến an toàn.
Cách viết
时
刻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关键时刻 — thời khắc then chốt
- 每时每刻 — mọi lúc mọi nơi
- 时刻准备 — luôn sẵn sàng
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.