Từ điển HSK / 此刻
此刻
Hán Việt: thử khắcdanh từHSK 3.0 cấp 6
lúc này, giờ phút này
Tốc độ
Ví dụ
此刻我的心情十分激动。
cǐkè wǒ de xīnqíng shífēn jīdòng.
Lúc này tâm trạng tôi vô cùng xúc động.
Cách viết
此
刻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就在此刻 — ngay lúc này
- 此刻的心情 — tâm trạng lúc này
- 直到此刻 — cho đến lúc này
Từ cùng chữ
此 thửCả họ 20 từ →
刻 khắcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.