Từ điển HSK / 片刻
片刻
Hán Việt: phiến khắcdanh từHSK 3.0 cấp 6
chốc lát, khoảnh khắc, một lát
Tốc độ
Ví dụ
请稍等片刻,我马上就来。
qǐng shāoděng piànkè, wǒ mǎshàng jiù lái.
Xin đợi một lát, tôi đến ngay.
Cách viết
片
刻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 稍等片刻 — đợi một lát
- 片刻工夫 — chốc lát
- 休息片刻 — nghỉ một lát
Từ cùng chữ
片 phiếnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.