Cây Hán Việt / 片
片
piànHán Việt: phiếncấp 4
miếng, lát mỏng; (lượng từ) lát, mảng, vùng
Trang chữ 片 →14 từ ghép chứa 片 · dễ trước
- 照片zhàopiànchiếu phiếnbức ảnh, tấm hìnhcấp 3
- 图片túpiànđồ phiếnhình ảnh, bức ảnhcấp 4
- 名片míngpiàndanh phiếndanh thiếp, card visitcấp 5
- 影片yǐngpiànảnh phiếnphim; bộ phim điện ảnhcấp 5
- 纪录片jìlùpiànkỷ lục phiếnphim tài liệucấp 5
- 卡片kǎpiàntạp phiếnthẻ, tấm thẻcấp 6
- 片刻piànkèphiến khắcchốc lát, khoảnh khắc, một látcấp 6
- 片面piànmiàn✓ phiến diệnphiến diện, một chiều, thiên lệchcấp 6
- 薯片shǔpiànthự phiếnkhoai tây chiên (lát); snack khoai tâycấp 6
- 唱片chàngpiànxướng phiếnđĩa hát; đĩa ghi âmcấp 7-9
- 大片dàpiànđại phiếnphim bom tấn; phim lớn kinh phí caocấp 7-9
- 片子piānziphiến tửphim; bộ phim; (rộng) đĩa phim, ảnh chụpcấp 7-9
- 片段piànduànphiến đoạnđoạn; trích đoạn; mảnh (của tác phẩm, đời sống, ký ức)cấp 7-9
- 芯片xīnpiàntâm phiếnchip; vi mạch, con chípcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.