Cây Hán Việt / 片

片

piànHán Việt: phiếncấp 4

miếng, lát mỏng; (lượng từ) lát, mảng, vùng

Trang chữ 片 →

14 từ ghép chứa 片 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.