Từ điển HSK / 片面

片面

Hán Việt: ✓ phiến diệntính từHSK 3.0 cấp 6

phiến diện, một chiều, thiên lệch

Tốc độ

Ví dụ

看问题不能太片面。

kàn wèntí bùnéng tài piànmiàn.

Nhìn nhận vấn đề không thể quá phiến diện.

Cách viết

片
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 片面的看法 — cách nhìn phiến diện
  • 片面追求 — theo đuổi phiến diện
  • 观点片面 — quan điểm phiến diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK