Từ điển HSK / 纪录片
纪录片
Hán Việt: kỷ lục phiếndanh từHSK 3.0 cấp 5
phim tài liệu
Tốc độ
Ví dụ
这部纪录片介绍了草原上的动物。
zhè bù jìlùpiàn jièshàole cǎoyuán shàng de dòngwù.
Bộ phim tài liệu này giới thiệu các loài động vật trên thảo nguyên.
Cách viết
纪
录
片
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拍纪录片 — quay phim tài liệu
- 自然纪录片 — phim tài liệu thiên nhiên
- 一部纪录片 — một bộ phim tài liệu
Từ cùng chữ
纪 kỷ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.