Từ điển HSK / 登录

登录

Hán Việt: đăng lụcđộng từHSK 3.0 cấp 5

đăng nhập (vào hệ thống)

Tốc độ

Ví dụ

你需要先登录才能查看内容。

nǐ xūyào xiān dēnglù cáinéng chákàn nèiróng.

Bạn cần đăng nhập trước mới xem được nội dung.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 登录账号đăng nhập tài khoản
  • 登录系统đăng nhập hệ thống
  • 重新登录đăng nhập lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK