Từ điển HSK / 登机

登机

Hán Việt: đăng cơđộng từHSK 4

lên máy bay

Ví dụ

请乘客们准备登机。

qǐng chéngkèmen zhǔnbèi dēngjī.

Mời quý khách chuẩn bị lên máy bay.

Cách viết

登
机

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 登机口 — cửa lên máy bay
  • 准备登机 — chuẩn bị lên máy bay
  • 登机牌 — thẻ lên máy bay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK