Từ điển HSK / 登机
登机
Hán Việt: đăng cơđộng từHSK 4
lên máy bay
Ví dụ
请乘客们准备登机。
qǐng chéngkèmen zhǔnbèi dēngjī.
Mời quý khách chuẩn bị lên máy bay.
Cách viết
登
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 登机口 — cửa lên máy bay
- 准备登机 — chuẩn bị lên máy bay
- 登机牌 — thẻ lên máy bay
Từ cùng chữ
登 đăngCả họ 9 từ →
- 登记dēngjì✓ đăng kýđăng ký, ghi danh
- 登录dēnglùđăng lụcđăng nhập (vào hệ thống)
- 登场dēngchǎngđăng trườngra sân khấu; đăng đàn; xuất hiện, ra mắt (nghĩa bóng)
- 登顶dēngdǐngđăng đỉnhlên đỉnh; leo tới đỉnh; đứng đầu (nghĩa bóng)
- 登陆dēnglùđăng lụcđổ bộ; lên bờ; (bão) tiến vào đất liền; (sản phẩm) ra mắt, thâm nhập thị trường
- 刊登kāndēngsan đăngđăng tải, đăng (bài, tin trên báo, tạp chí)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.