Từ điển HSK / 飞机

飞机

Hán Việt: phi cơdanh từHSK 3.0 cấp 1

máy bay

Tốc độ

Ví dụ

我明天坐飞机去上海。

wǒ míngtiān zuò fēijī qù Shànghǎi.

Ngày mai tôi đi máy bay đến Thượng Hải.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 飞机đi máy bay
  • 一架飞机một chiếc máy bay
  • 飞机vé máy bay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK