Từ điển HSK / 飞行

飞行

Hán Việt: phi hànhđộng từHSK 3.0 cấp 5

bay; bay lượn (trên không)

Tốc độ

Ví dụ

飞机正在高空飞行

fēijī zhèngzài gāokōng fēixíng.

Máy bay đang bay trên không trung.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 飞行高度độ cao bay
  • 飞行训练huấn luyện bay
  • 安全飞行bay an toàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK