Từ điển HSK / 放飞
放飞
Hán Việt: phóng phiđộng từHSK 3.0 cấp 6
thả bay, thả (chim, diều, khinh khí cầu); thả bay, buông thả (ước mơ, tâm hồn — nghĩa bóng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thả bay, thả (chim, diều, khinh khí cầu)
孩子们在广场上放飞风筝。
háizimen zài guǎngchǎng shàng fàngfēi fēngzheng.
Bọn trẻ thả diều trên quảng trường.
thả bay, buông thả (ước mơ, tâm hồn — nghĩa bóng)
大学是放飞梦想的地方。
dàxué shì fàngfēi mèngxiǎng de dìfāng.
Đại học là nơi thả bay ước mơ.
Cách viết
放
飞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放飞风筝 — thả diều
- 放飞梦想 — thả bay ước mơ
- 放飞心情 — thả lỏng tâm trạng
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.