Từ điển HSK / 飞行员
飞行员
Hán Việt: phi hành viêndanh từHSK 3.0 cấp 5
phi công
Tốc độ
Ví dụ
他从小就想当一名飞行员。
tā cóngxiǎo jiù xiǎng dāng yī míng fēixíngyuán.
Anh ấy từ nhỏ đã muốn làm phi công.
Cách viết
飞
行
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民航飞行员 — phi công dân dụng
- 优秀飞行员 — phi công xuất sắc
- 当飞行员 — làm phi công
Từ cùng chữ
飞 phiCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.