Từ điển HSK / 自行车
自行车
Hán Việt: tự hành xadanh từHSK 3.0 cấp 3
xe đạp
Tốc độ
Ví dụ
我每天骑自行车上学。
Wǒ měitiān qí zìxíngchē shàngxué.
Mỗi ngày tôi đi xe đạp đến trường.
Cách viết
自
行
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 骑自行车 — đi xe đạp
- 一辆自行车 — một chiếc xe đạp
- 新自行车 — xe đạp mới
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.