Từ điển HSK / 自行车

自行车

Hán Việt: tự hành xadanh từHSK 3.0 cấp 3

xe đạp

Tốc độ

Ví dụ

我每天骑自行车上学。

Wǒ měitiān qí zìxíngchē shàngxué.

Mỗi ngày tôi đi xe đạp đến trường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自行车đi xe đạp
  • 一辆自行车một chiếc xe đạp
  • 自行车xe đạp mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK