Từ điển HSK / 自学
自学
Hán Việt: ✓ tự họcđộng từHSK 4
tự học (không có thầy)
Ví dụ
他自学了三年汉语。
tā zìxué le sān nián Hànyǔ.
Anh ấy đã tự học tiếng Trung ba năm.
Cách viết
自
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自学外语 — tự học ngoại ngữ
- 自学成才 — tự học thành tài
- 在家自学 — tự học ở nhà
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.