Từ điển HSK / 学生
学生
Hán Việt: ✓ học sinhdanh từHSK 3.0 cấp 1
học sinh; sinh viên
Tốc độ
Ví dụ
他是一名好学生。
tā shì yì míng hǎo xuéshēng.
Cậu ấy là một học sinh giỏi.
Cách viết
学
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好学生 — học sinh giỏi
- 大学生 — sinh viên
- 学生们 — các học sinh
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.