Từ điển HSK / 中学生
中学生
Hán Việt: trung học sinhdanh từHSK 3.0 cấp 1
học sinh trung học
Tốc độ
Ví dụ
他是一名中学生。
tā shì yì míng zhōngxuéshēng.
Cậu ấy là một học sinh trung học.
Cách viết
中
学
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一名中学生 — một học sinh trung học
- 中学生作业 — bài tập học sinh trung học
- 当中学生 — làm học sinh trung học
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.