Từ điển HSK / 高中

高中

Hán Việt: cao trungdanh từHSK 3.0 cấp 2

trung học phổ thông, cấp ba

Tốc độ

Ví dụ

我哥哥今年上高中了。

wǒ gēge jīnnián shàng gāozhōng le.

Anh trai tôi năm nay học cấp ba rồi.

Cách viết

高
中

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上高中 — học cấp ba
  • 高中生 — học sinh cấp ba
  • 高中同学 — bạn học cấp ba

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK