Từ điển HSK / 提高
提高
Hán Việt: đề caođộng từHSK 3.0 cấp 3
nâng cao; cải thiện
Tốc độ
Ví dụ
我想提高自己的汉语水平。
wǒ xiǎng tígāo zìjǐ de hànyǔ shuǐpíng.
Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Hán của mình.
Cách viết
提
高
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提高水平 — nâng cao trình độ
- 提高成绩 — nâng cao thành tích
- 不断提高 — không ngừng nâng cao
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.