Từ điển HSK / 提到
提到
Hán Việt: đề đáođộng từHSK 3.0 cấp 4
nhắc đến; đề cập tới
Tốc độ
Ví dụ
他在信里提到了你。
tā zài xìn lǐ tídào le nǐ.
Anh ấy đã nhắc đến bạn trong thư.
Cách viết
提
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提到这件事 — nhắc đến việc này
- 多次提到 — nhiều lần nhắc đến
- 没有提到 — chưa nhắc đến
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.