Từ điển HSK / 受到
受到
Hán Việt: thụ đáođộng từHSK 3.0 cấp 3
nhận được; được (đối tượng tốt/xấu)
Tốc độ
Ví dụ
这部电影受到了大家的喜欢。
zhè bù diànyǐng shòudào le dàjiā de xǐhuan.
Bộ phim này được mọi người yêu thích.
Cách viết
受
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 受到欢迎 — được đón nhận
- 受到帮助 — được giúp đỡ
- 受到表扬 — được khen
Từ cùng chữ
受 thụCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.