Cây Hán Việt /

dàoHán Việt: đáocấp 1

đến, tới (nơi/thời điểm)

Trang chữ

26 từ ghép chứa 到 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.