Từ điển HSK / 面面俱到
面面俱到
Hán Việt: diện diện câu đáothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
chu toàn mọi mặt; lo liệu đầy đủ mọi phương diện, không bỏ sót chỗ nào
Tốc độ
Ví dụ
他考虑问题面面俱到,让人放心。
tā kǎolǜ wèntí miàn miàn jù dào, ràng rén fàngxīn.
Anh ấy cân nhắc vấn đề chu toàn mọi mặt, khiến người ta yên tâm.
Cách viết
面
面
俱
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考虑得面面俱到 — cân nhắc chu toàn
- 招待面面俱到 — tiếp đãi chu đáo
- 面面俱到的安排 — sắp xếp chu toàn
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.