Từ điển HSK / 面面俱到

面面俱到

Hán Việt: diện diện câu đáothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

chu toàn mọi mặt; lo liệu đầy đủ mọi phương diện, không bỏ sót chỗ nào

Tốc độ

Ví dụ

他考虑问题面面俱到,让人放心。

tā kǎolǜ wèntí miàn miàn jù dào, ràng rén fàngxīn.

Anh ấy cân nhắc vấn đề chu toàn mọi mặt, khiến người ta yên tâm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 考虑得面面俱到cân nhắc chu toàn
  • 招待面面俱到tiếp đãi chu đáo
  • 面面俱到的安排sắp xếp chu toàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK