Từ điển HSK / 与日俱增
与日俱增
Hán Việt: dữ nhật câu tăngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tăng lên từng ngày; ngày một nhiều thêm
Tốc độ
Ví dụ
随着比赛临近,他的压力与日俱增。
suízhe bǐsài línjìn, tā de yālì yǔrì jùzēng.
Khi trận đấu đến gần, áp lực của anh ấy tăng lên từng ngày.
Cách viết
与
日
俱
增
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 压力与日俱增 — áp lực tăng từng ngày
- 需求与日俱增 — nhu cầu ngày một tăng
- 影响力与日俱增 — ảnh hưởng ngày càng lớn
Từ cùng chữ
与 dữCả họ 6 từ →
- 参与cānyùtham gia, dự vào
- 与其yǔqíthà, chẳng thà (so sánh hai việc để lựa chọn, thường đi với 不如/宁可)
- 与否yǔfǒuhay không; hoặc không (đặt sau từ/cụm để nêu hai khả năng)
- 与时俱进yǔshí-jùjìntiến cùng thời đại; quan niệm và hành động không ngừng đổi mới theo thời cuộc
- 与众不同yǔzhòng-bùtóngkhác hẳn mọi người; độc đáo, nổi bật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.