Từ điển HSK / 与众不同

与众不同

Hán Việt: dữ chúng bất đồngthành ngữHSK 7–9

khác hẳn mọi người; độc đáo, nổi bật

Ví dụ

她的设计风格与众不同,令人耳目一新。

tā de shèjì fēnggé yǔzhòng bùtóng, lìng rén ěrmù yìxīn.

Phong cách thiết kế của cô ấy khác hẳn mọi người, khiến người ta thấy mới mẻ.

Cách viết

与
众
不
同

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 与众不同的风格 — phong cách độc đáo
  • 显得与众不同 — tỏ ra khác biệt
  • 追求与众不同 — theo đuổi sự khác biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK