Từ điển HSK / 与众不同
与众不同
Hán Việt: dữ chúng bất đồngthành ngữHSK 7–9
khác hẳn mọi người; độc đáo, nổi bật
Ví dụ
她的设计风格与众不同,令人耳目一新。
tā de shèjì fēnggé yǔzhòng bùtóng, lìng rén ěrmù yìxīn.
Phong cách thiết kế của cô ấy khác hẳn mọi người, khiến người ta thấy mới mẻ.
Cách viết
与
众
不
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 与众不同的风格 — phong cách độc đáo
- 显得与众不同 — tỏ ra khác biệt
- 追求与众不同 — theo đuổi sự khác biệt
Từ cùng chữ
与 dữCả họ 6 từ →
- 参与cānyùtham dữtham gia, dự vào
- 与其yǔqídữ kỳthà, chẳng thà (so sánh hai việc để lựa chọn, thường đi với 不如/宁可)
- 与否yǔfǒudữ bĩhay không; hoặc không (đặt sau từ/cụm để nêu hai khả năng)
- 与日俱增yǔrì-jùzēngdữ nhật câu tăngtăng lên từng ngày; ngày một nhiều thêm
- 与时俱进yǔshí-jùjìndữ thời câu tiếntiến cùng thời đại; quan niệm và hành động không ngừng đổi mới theo thời cuộc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.