Từ điển HSK / 与时俱进
与时俱进
Hán Việt: dữ thời câu tiếnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tiến cùng thời đại; quan niệm và hành động không ngừng đổi mới theo thời cuộc
Tốc độ
Ví dụ
企业只有与时俱进,才能立于不败之地。
qǐyè zhǐyǒu yǔshí jùjìn, cáinéng lì yú bùbài zhī dì.
Doanh nghiệp chỉ khi tiến cùng thời đại mới đứng vững bất bại.
Cách viết
与
时
俱
进
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 与时俱进的理念 — tư duy tiến cùng thời đại
- 观念与时俱进 — quan niệm đổi mới theo thời cuộc
- 保持与时俱进 — giữ tinh thần bắt kịp thời đại
Từ cùng chữ
与 dữCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.