Từ điển HSK / 平时
平时
Hán Việt: bình thờidanh từHSK 3.0 cấp 3
ngày thường; thường ngày
Tốc độ
Ví dụ
我平时六点起床。
wǒ píngshí liù diǎn qǐchuáng.
Bình thường tôi sáu giờ thức dậy.
Cách viết
平
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平时很忙 — thường ngày rất bận
- 平时的习惯 — thói quen thường ngày
- 跟平时一样 — giống như mọi khi
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.