Từ điển HSK / 按时

按时

Hán Việt: án thờiphó từHSK 3.0 cấp 4

đúng giờ; đúng hạn

Tốc độ

Ví dụ

他每天按时上班。

tā měitiān ànshí shàngbān.

Anh ấy đi làm đúng giờ mỗi ngày.

Cách viết

按
时

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 按时上班 — đi làm đúng giờ
  • 按时吃药 — uống thuốc đúng giờ
  • 按时完成 — hoàn thành đúng hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK