Từ điển HSK / 按摩
按摩
Hán Việt: án mađộng từHSK 3.0 cấp 6
xoa bóp, mát-xa
Tốc độ
Ví dụ
他给母亲按摩肩膀。
tā gěi mǔqīn ànmó jiānbǎng.
Anh ấy xoa bóp vai cho mẹ.
Cách viết
按
摩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 按摩身体 — xoa bóp cơ thể
- 按摩师 — thợ mát-xa
- 足底按摩 — mát-xa gan bàn chân
Từ cùng chữ
按 ánCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.