Từ điển HSK / 摩擦
摩擦
Hán Việt: ✓ ma sátđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
cọ xát, ma sát; lực ma sát; sự xích mích, va chạm (mâu thuẫn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cọ xát, ma sát
两个物体摩擦会产生热量。
liǎng gè wùtǐ mócā huì chǎnshēng rèliàng.
Hai vật thể cọ xát vào nhau sẽ sinh ra nhiệt.
名
lực ma sát; sự xích mích, va chạm (mâu thuẫn)
两国之间产生了贸易摩擦。
liǎng guó zhījiān chǎnshēngle màoyì mócā.
Giữa hai nước đã nảy sinh xích mích thương mại.
Cách viết
摩
擦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 减少摩擦 — giảm ma sát
- 摩擦力 — lực ma sát
- 发生摩擦 — xảy ra xích mích
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.