Từ điển HSK / 观摩
观摩
Hán Việt: quan mađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quan sát học hỏi; tham quan học tập (kinh nghiệm, tay nghề)
Tốc độ
Ví dụ
老师们互相观摩教学,取长补短。
lǎoshīmen hùxiāng guānmó jiàoxué, qǔcháng-bǔduǎn.
Các giáo viên quan sát học hỏi cách dạy của nhau, bù đắp chỗ thiếu.
Cách viết
观
摩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 观摩教学 — dự giờ học hỏi
- 观摩演出 — xem biểu diễn học tập
- 观摩比赛 — quan sát thi đấu
Từ cùng chữ
观 quan
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.