Từ điển HSK / 观点
观点
Hán Việt: ✓ quan điểmdanh từHSK 3.0 cấp 5
quan điểm, cách nhìn nhận
Tốc độ
Ví dụ
我同意你的观点。
wǒ tóngyì nǐ de guāndiǎn.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Cách viết
观
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不同观点 — quan điểm khác nhau
- 表达观点 — bày tỏ quan điểm
- 观点一致 — quan điểm nhất trí
Từ cùng chữ
观 quan
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.