Từ điển HSK / 有点儿
有点儿
Hán Việt: hữu điểm nhiphó từHSK 3.0 cấp 1
hơi; có chút (thường mang ý không như ý)
Tốc độ
Ví dụ
今天有点儿冷。
jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
Cách viết
有
点
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有点儿累 — hơi mệt
- 有点儿冷 — hơi lạnh
- 有点儿贵 — hơi đắt
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.