Từ điển HSK / 景点

景点

Hán Việt: cảnh điểmdanh từHSK 3.0 cấp 4

điểm tham quan, điểm du lịch

Tốc độ

Ví dụ

这个城市有很多有名的景点

zhège chéngshì yǒu hěn duō yǒumíng de jǐngdiǎn.

Thành phố này có rất nhiều điểm tham quan nổi tiếng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 著名景点điểm tham quan nổi tiếng
  • 参观景点tham quan điểm du lịch
  • 旅游景点điểm du lịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK