Từ điển HSK / 风景

风景

Hán Việt: ✓ phong cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 4

phong cảnh; cảnh đẹp

Tốc độ

Ví dụ

这里的风景非常美。

zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng měi.

Phong cảnh ở đây rất đẹp.

Cách viết

风
景

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美丽风景 — phong cảnh đẹp
  • 看风景 — ngắm phong cảnh
  • 风景区 — khu thắng cảnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK