Từ điển HSK / 风光

风光

Hán Việt: ✓ phong quangdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

phong cảnh, cảnh vật; vẻ vang, oai phong, phong quang (đắc ý)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

phong cảnh, cảnh vật

这里的自然风光十分美丽。

zhèlǐ de zìrán fēngguāng shífēn měilì.

Phong cảnh thiên nhiên ở đây vô cùng đẹp.

形

vẻ vang, oai phong, phong quang (đắc ý)

他衣锦还乡,十分风光。

tā yījǐn huánxiāng, shífēn fēngguāng.

Anh ấy áo gấm về làng, vô cùng vẻ vang.

Cách viết

风
光

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自然风光 — phong cảnh thiên nhiên
  • 风光秀丽 — phong cảnh xinh đẹp
  • 风光一时 — vẻ vang một thời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK