Từ điển HSK / 风力
风力
Hán Việt: phong lựcdanh từHSK 3.0 cấp 6
sức gió, lực gió
Tốc độ
Ví dụ
今天风力很大。
jīntiān fēnglì hěn dà.
Hôm nay sức gió rất mạnh.
Cách viết
风
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 风力发电 — điện gió
- 风力强劲 — sức gió mạnh
- 风力等级 — cấp độ gió
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.