Từ điển HSK / 风俗
风俗
Hán Việt: phong tụcdanh từHSK 3.0 cấp 5
phong tục, tập quán
Tốc độ
Ví dụ
不同地方有不同的风俗。
bùtóng dìfang yǒu bùtóng de fēngsú.
Mỗi nơi có những phong tục khác nhau.
Cách viết
风
俗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民间风俗 — phong tục dân gian
- 传统风俗 — phong tục truyền thống
- 各地风俗 — phong tục các nơi
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.