Từ điển HSK / 习俗
习俗
Hán Việt: ✓ tập tụcdanh từHSK 3.0 cấp 6
phong tục, tập tục
Tốc độ
Ví dụ
各地的婚礼习俗各不相同。
gèdì de hūnlǐ xísú gè bù xiāngtóng.
Phong tục cưới hỏi ở mỗi nơi mỗi khác.
Cách viết
习
俗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民间习俗 — phong tục dân gian
- 传统习俗 — tập tục truyền thống
- 风土习俗 — phong tục địa phương
Từ cùng chữ
习 tập
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.