Từ điển HSK / 通俗
通俗
Hán Việt: ✓ thông tụctính từHSK 3.0 cấp 7-9
thông tục, phổ thông, bình dân, dễ hiểu
Tốc độ
Ví dụ
这本科普书写得通俗易懂。
zhè běn kēpǔ shū xiě de tōngsú yìdǒng.
Cuốn sách khoa học thường thức này viết rất dễ hiểu, bình dân.
Cách viết
通
俗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通俗易懂 — thông tục dễ hiểu
- 通俗读物 — sách phổ thông
- 语言通俗 — ngôn ngữ bình dân
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.