Từ điển HSK / 俗称
俗称
Hán Việt: tục xưngđộng từ, danh từHSK 7–9
thường gọi là; dân gian gọi là; tên gọi thông thường; tên dân gian
Nghĩa theo từ loại
动
thường gọi là; dân gian gọi là
番茄俗称西红柿。
fānqié súchēng xīhóngshì.
Cà chua thường được gọi là tây hồng thị.
名
tên gọi thông thường; tên dân gian
“洋芋”是马铃薯的俗称。
yángyù shì mǎlíngshǔ de súchēng.
Dương vu là tên gọi dân gian của khoai tây.
Cách viết
俗
称
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 俗称土豆 — thường gọi là khoai tây
- 民间俗称 — tên gọi dân gian
- 它的俗称 — tên thông thường của nó
Từ cùng chữ
俗 tụcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.