Từ điển HSK / 称呼
称呼
Hán Việt: ✓ xưng hôđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
xưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ); cách xưng hô, danh xưng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ)
我们该怎么称呼您?
wǒmen gāi zěnme chēnghu nín?
Chúng tôi nên xưng hô với ông thế nào?
名
cách xưng hô, danh xưng
对长辈要用礼貌的称呼。
duì zhǎngbèi yào yòng lǐmào de chēnghu.
Với người lớn tuổi phải dùng cách xưng hô lịch sự.
Cách viết
称
呼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲切称呼 — cách xưng hô thân mật
- 称呼名字 — gọi tên
- 换个称呼 — đổi cách gọi
Từ cùng chữ
称 xưngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.