Từ điển HSK / 称呼

称呼

Hán Việt: ✓ xưng hôđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

xưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ); cách xưng hô, danh xưng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

xưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ)

我们该怎么称呼您?

wǒmen gāi zěnme chēnghu nín?

Chúng tôi nên xưng hô với ông thế nào?

名

cách xưng hô, danh xưng

对长辈要用礼貌的称呼。

duì zhǎngbèi yào yòng lǐmào de chēnghu.

Với người lớn tuổi phải dùng cách xưng hô lịch sự.

Cách viết

称
呼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲切称呼 — cách xưng hô thân mật
  • 称呼名字 — gọi tên
  • 换个称呼 — đổi cách gọi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK