Từ điển HSK / 呼唤
呼唤
Hán Việt: hô hoánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gọi, kêu gọi, cất tiếng gọi
Tốc độ
Ví dụ
母亲在门口大声呼唤孩子的名字。
mǔqīn zài ménkǒu dàshēng hūhuàn háizi de míngzì.
Người mẹ đứng ở cửa gọi lớn tên đứa con.
Cách viết
呼
唤
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大声呼唤 — gọi lớn
- 深情呼唤 — tha thiết gọi
- 呼唤和平 — kêu gọi hòa bình
Từ cùng chữ
呼 hôCả họ 10 từ →
- 打招呼dǎzhāohuchào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)
- 呼吸hūxīthở; hô hấp
- 称呼chēnghuxưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ); cách xưng hô, danh xưng
- 呼救hūjiùkêu cứu (lớn tiếng cầu cứu)
- 呼声hūshēngtiếng kêu gọi; tiếng nói (nguyện vọng, dư luận)
- 呼啸hūxiàorít, gào, gầm (gió, còi, xe chạy nhanh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.