Từ điển HSK / 呼唤

呼唤

Hán Việt: hô hoánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gọi, kêu gọi, cất tiếng gọi

Tốc độ

Ví dụ

母亲在门口大声呼唤孩子的名字。

mǔqīn zài ménkǒu dàshēng hūhuàn háizi de míngzì.

Người mẹ đứng ở cửa gọi lớn tên đứa con.

Cách viết

呼
唤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大声呼唤 — gọi lớn
  • 深情呼唤 — tha thiết gọi
  • 呼唤和平 — kêu gọi hòa bình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK