Từ điển HSK / 唤醒
唤醒
Hán Việt: hoán tỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đánh thức (khỏi giấc ngủ); thức tỉnh; làm bừng tỉnh (ý thức, lương tri)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đánh thức (khỏi giấc ngủ)
闹钟每天七点唤醒我。
nàozhōng měitiān qī diǎn huànxǐng wǒ.
Đồng hồ báo thức đánh thức tôi lúc bảy giờ mỗi ngày.
thức tỉnh; làm bừng tỉnh (ý thức, lương tri)
这场灾难唤醒了人们的环保意识。
zhè chǎng zāinàn huànxǐng le rénmen de huánbǎo yìshí.
Thảm họa này đã thức tỉnh ý thức bảo vệ môi trường của mọi người.
Cách viết
唤
醒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唤醒沉睡的人 — đánh thức người đang ngủ
- 唤醒良知 — thức tỉnh lương tri
- 唤醒记忆 — khơi lại ký ức
Từ cùng chữ
唤 hoán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.