Từ điển HSK / 觉醒

觉醒

Hán Việt: giác tỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thức tỉnh; tỉnh ngộ (ý thức, dân tộc)

Tốc độ

Ví dụ

民族意识开始觉醒。

mínzú yìshí kāishǐ juéxǐng.

Ý thức dân tộc bắt đầu thức tỉnh.

Cách viết

觉
醒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民族觉醒 — dân tộc thức tỉnh
  • 逐渐觉醒 — dần thức tỉnh
  • 觉醒的年代 — thời đại thức tỉnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK