Từ điển HSK / 清醒

清醒

Hán Việt: thanh tỉnhtính từ, động từHSK 6

tỉnh táo, minh mẫn; sáng suốt; tỉnh lại, hồi tỉnh (từ mê man)

Nghĩa theo từ loại

形

tỉnh táo, minh mẫn; sáng suốt

遇到危险时要保持头脑清醒。

yùdào wēixiǎn shí yào bǎochí tóunǎo qīngxǐng.

Khi gặp nguy hiểm phải giữ đầu óc tỉnh táo.

动

tỉnh lại, hồi tỉnh (từ mê man)

病人终于清醒过来了。

bìngrén zhōngyú qīngxǐng guòlái le.

Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.

Cách viết

清
醒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 头脑清醒 — đầu óc tỉnh táo
  • 保持清醒 — giữ tỉnh táo
  • 清醒过来 — tỉnh lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK