Từ điển HSK / 清洁
清洁
Hán Việt: thanh khiếttính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
sạch sẽ, sạch; làm sạch, lau chùi, vệ sinh
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
sạch sẽ, sạch
保持环境清洁人人有责。
bǎochí huánjìng qīngjié rénrén yǒu zé.
Giữ gìn môi trường sạch sẽ là trách nhiệm của mọi người.
动
làm sạch, lau chùi, vệ sinh
她每天清洁厨房。
tā měitiān qīngjié chúfáng.
Cô ấy lau dọn nhà bếp mỗi ngày.
Cách viết
清
洁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 清洁卫生 — sạch sẽ vệ sinh
- 清洁工人 — công nhân vệ sinh
- 清洁能源 — năng lượng sạch
Từ cùng chữ
清 thanhCả họ 20 từ →
洁 khiết
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 简洁jiǎnjiésúc tích; gọn gàng, sạch gọn không thừa (lời văn, thiết kế)
- 洁白jiébáitrắng tinh; trắng muốt; trắng sạch
- 洁净jiéjìngsạch sẽ; tinh khiết; trong sạch
- 廉洁liánjiéliêm khiết; trong sạch (không tham ô)
- 整洁zhěngjiégọn gàng sạch sẽ, ngăn nắp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.